đào lí

đào lí

Một nhóm đào lí thảo luận về thơ ca trong một khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn học):
    • Nhóm người tài giỏi: "đào lí" chỉ một tập hợp những người tài năng, học thức cao, thường tụ họp để bàn luận văn chương, học thuật hoặc chính sự.
    • Cénacle (theo nghĩa Pháp ngữ): một nhóm kín gồm các trí thức, nghệ sĩ hoặc nhà văn cùng chia sẻ lý tưởng sáng tác.
dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, những nhóm người tài giỏi thường nơi tập hợp các nhân tài xuất chúng.)
  • (Ông ấy gia nhập một nhóm văn tài năng tiếng lúc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đàovăn chương": nhóm những người yêu thích sáng tác văn học.
    • Đàovăn chương ấy đã sản sinh ra nhiều tác phẩm bất hủ. (Nhóm văn tài năng đó đã tạo ra nhiều tác phẩm trường tồn.)
  • "đàohọc thuật": nhóm các học giả cùng nghiên cứu tranh luận.
    • Các đàohọc thuật thời phong kiến góp phần phát triển tri thức. (Những nhóm học giả thời xưa đóng góp vào sự tiến bộ của kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Đào (đào tạo): không liên quan trực tiếp; "đào" ở đây một chữ Hán cổ chỉ người tài.
  • Lí (lẽ, ): không liên quan; "lí" ở đây chữ Hán cổ chỉ nhóm, bầy.
  • Nhóm tài tử: tập hợp người tài năng, tương tự "đào lí" nhưng hiện đại hơn.
    • Nhóm tài tử này thường tụ họp để đàn hát. (Nhóm người tài năng này thường gặp nhau để chơi nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập đoàn tài năng: nhóm gồm những người năng lực xuất sắc.
  • Cénacle: từ mượn tiếng Pháp, chỉ nhóm trí thức kín.
  • Hội kín: nhóm người cùng chí hướng, thường hoạt động mật (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
Thành ngữ liên quan
  • Đàotụ hội: nhóm người tài giỏi tụ họp lại với nhau.
    • Nơi đây thường đàotụ hội, bàn chuyện văn chương. (Ở đây thường nhóm người tài tụ tập, thảo luận về văn học.)